哨音

shào yīn tiếu âm

Hán Việt: tiếu âm · Pinyin: shào yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哨子所發出的聲音。如:「交通警察用哨音來制止闖紅燈的汽車通過。」

Eng

  • Cihui 哨音 shàoyīn n. whistle