哨騎 shào qí · tiếu kị Hán Việt: tiếu kị · Pinyin: shào qí Tổng quan Cấu tạo: 哨 (tiếu) + 騎 (kị)Pinyinshào qíHán Việttiếu kịCấu tạo哨 + 騎 · tiếu + kị nghĩa thành phần: tiếu + kị