哨馬
tiếu mã
Hán Việt: tiếu mã · Pinyin: shào mǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 探马,负责哨探的骑兵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.探马,负责哨探的骑兵。
Eng
- Cihui 哨馬 hàomǎ n. sentinels on horseback
Hán Việt: tiếu mã · Pinyin: shào mǎ