哩哩啦啦

lī lī lā lā lí lí lạp lạp

Hán Việt: lí lí lạp lạp · Pinyin: lī lī lā lā

Tổng quan

rải rác | không liên tục | lác đác | lúc có lúc không | dừng và chạy

Cấu tạo: (lí) + (lí) + (lạp) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rải rác | không liên tục | lác đác | lúc có lúc không | dừng và chạy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 零散斷續的樣子。如:「惱人的梅雨哩哩啦啦下個沒完。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词。零零散散或断断续续的样子:他不会挑水,~洒了一地|雨很大,客人~的直到中午还没到齐。

Eng

  • CC-CEDICT scattered|intermittent|sporadic|on and off|stop and go
  • Cihui scattered; intermittent; sporadic; on and off; stop and go