哩哩嚕嚕

lí lí lỗ lỗ

Hán Việt: lí lí lỗ lỗ

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (lí) + (lỗ) + (lỗ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哩哩嚕嚕 īlilūlū on. sound of boiling/rumbling/etc.