哩𪡏啰𪡏

lī lián luō lián

Pinyin: lī lián luō lián

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + 𪡏 + (la) + 𪡏

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹叽哩咕噜。形容说话不清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹叽哩咕噜。形容说话不清楚。