哩嚕 lí lỗ Hán Việt: lí lỗ Tổng quan Cấu tạo: 哩 (lí) + 嚕 (lỗ)Hán Việtlí lỗCấu tạo哩 + 嚕 · lí + lỗ nghĩa thành phần: lí + lỗ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說話冗雜不清。如:「他哩嚕了半天,教人摸不著頭緒。」EngCihui 哩嚕 īlū v. <coll.> grumble; mutter