哩數

lǐ shùlí sổ

Hán Việt: lí sổ · Pinyin: lǐ shù

Tổng quan

tổng số dặm đã đi được, phụ cấp đi đường (tính theo dặm), cước phí (chuyên chở... tính theo dặm), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ích lợi; sự dùng tổng số dặm đã đi được, phụ cấp đi đường (tính theo dặm), cước ph

Cấu tạo: 哩 (lí) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dặm
  • Google Alex v6 số dặm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi milage

Đức

  • Handedict Distanz in Meilen

Từ liên quan

Gần nghĩa

數萬 · 数个 · 數九 · 數伏 · 數位 · 数倍 · 數值 · 數出