哩鼎 lǐ dǐng · lí đỉnh Hán Việt: lí đỉnh · Pinyin: lǐ dǐng Tổng quan Cấu tạo: 哩 (lí) + 鼎 (đỉnh)Pinyinlǐ dǐngHán Việtlí đỉnhCấu tạo哩 + 鼎 · lí + đỉnh nghĩa thành phần: lí + đỉnh