哪個
na cá
Hán Việt: na cá · Pinyin: nǎ ge
Tổng quan
nào | ai
Nghĩa
Việt
- Cihui nào | ai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"那个"; 谁;哪一个。用于反问的语气,意在否定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"那个"。 2.谁;哪一个。用于反问的语气,意在否定。
Eng
- CC-CEDICT which|who
- Cihui which; who