哪些
na ta
Hán Việt: na ta · Pinyin: nǎ xiē
Tổng quan
những cái nào? | ai? | gì?
Nghĩa
Việt
- Cihui những cái nào? | ai? | gì?
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哪一些。
- Tân Hoa Tự Điển 1.哪一些。
Eng
- CC-CEDICT which ones?|who?|what?
- Cihui which ones?; who?; what?