哪天 na thiên Hán Việt: na thiên Tổng quan ngày nào đó Cấu tạo: 哪 (na) + 天 (thiên)Hán Việtna thiênCấu tạo哪 + 天 · na + thiên nghĩa thành phần: na + thiên Nghĩa ViệtCihui ngày nào đóEngCihui 哪天 ǎtiān* pr. which day?