哪天

na thiên

Hán Việt: na thiên

Tổng quan

na thiên: ngày nào đó; ngày nào đó

Cấu tạo: 哪 (na) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày nào
  • VietPhrases ngày nào đó
  • Tần suất từ na thiên: ngày nào đó; ngày nào đó
  • Biên soạn pr. which day?

Eng

  • Cihui 哪天 ǎtiān* pr. which day?
  • Tần suất từ pr. which day?

Từ liên quan

Gần nghĩa

哪个 · 哪些 · 哪位 · 哪像 · 哪儿 · 哪吒 · 哪怕 · 哪样