哪次 na thứ Hán Việt: na thứ Tổng quan Cấu tạo: 哪 (na) + 次 (thứ)Hán Việtna thứCấu tạo哪 + 次 · na + thứ nghĩa thành phần: na + thứ Nghĩa EngCihui 哪次 ǎcì n. which time?