哪能

nǎ néng na năng

Hán Việt: na năng · Pinyin: nǎ néng

Tổng quan

sao có thể

Cấu tạo: (na) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao có thể

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怎么能够。用于反问的语气,意在否定; 方言。怎样。询问方式; 方言。怎样。用于任指。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怎么能够。用于反问的语气,意在否定。 2.方言。怎样。询问方式。 3.方言。怎样。用于任指。

Eng

  • Cihui 哪能 ǎnéng v.p. 1. how is it possible that...? 2. how can?