哪道 na đạo Hán Việt: na đạo Tổng quan Cấu tạo: 哪 (na) + 道 (đạo)Hán Việtna đạoCấu tạo哪 + 道 · na + đạo nghĩa thành phần: na + đạo Nghĩa EngCihui 哪道 ǎdào n. <coll.> which course/profession