哭主 kū zhǔ · khốc chủ Hán Việt: khốc chủ · Pinyin: kū zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 主 (chủ)Pinyinkū zhǔHán Việtkhốc chủCấu tạo哭 + 主 · khốc + chủ nghĩa thành phần: khốc + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即苦主。命案中被害人的家属。Tân Hoa Tự Điển 1.即苦主。命案中被害人的家属。