哭出

khốc xuất

Hán Việt: khốc xuất

Tổng quan

tiếng kêu, tiêng la, tiếng hò hét, tiếng hò reo (vì đau đớn, sợ, mừng rỡ...), tiếng rao hàng ngoài phố, lời hô, lời kêu gọi, sự khóc, tiếng khóc, dư luận quần chúng, tiếng nói quần chúng, tiếng chó sủ

Cấu tạo: 哭 (khốc) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóc ra
  • Biên soạn r.v. cry; sob

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cry

Eng

  • Cihui 哭出 ūchū r.v. cry; sob

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于