哭喊

kū hǎn khốc hảm

Hán Việt: khốc hảm · Pinyin: kū hǎn

Tổng quan

kêu gào

Cấu tạo: (khốc) + (hảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu gào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲哭泣喊叫。如:「弟弟因要不到玩具,而在地上哭喊撒賴。」

Eng

  • CC-CEDICT to wail
  • Cihui to wail