哭嚎

kū háokhốc hào

Hán Việt: khốc hào · Pinyin: kū háo

Tổng quan

kêu khóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.大声哭叫。

Cấu tạo: 哭 (khốc) + 嚎 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kêu khóc
  • VietPhrases kêu khóc
  • Tần suất từ kêu khóc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声哭叫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

哭丧 · 哭出 · 哭唭 · 哭喊 · 哭噒 · 哭墙 · 哭声 · 哭市