哭嚎

kū háo khốc hào

Hán Việt: khốc hào · Pinyin: kū háo

Tổng quan

kêu khóc

Cấu tạo: (khốc) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu khóc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声哭叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大声哭叫。