哭嫁

kū jià khốc giá

Hán Việt: khốc giá · Pinyin: kū jià

Tổng quan

Cấu tạo: (khốc) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时地方民俗。嫁女时,家人或请人哭送,表示不忍女儿离去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时地方民俗。嫁女时,家人或请人哭送,表示不忍女儿离去。