哭庭 kū tíng · khốc đình Hán Việt: khốc đình · Pinyin: kū tíng Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 庭 (đình)Pinyinkū tíngHán Việtkhốc đìnhCấu tạo哭 + 庭 · khốc + đình nghĩa thành phần: khốc + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"哭秦庭"。