哭廟 kū miào · khốc miếu Hán Việt: khốc miếu · Pinyin: kū miào Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 廟 (miếu)Pinyinkū miàoHán Việtkhốc miếuCấu tạo哭 + 廟 · khốc + miếu nghĩa thành phần: khốc + miếu