哭聲兒 khốc thanh nhi Hán Việt: khốc thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtkhốc thanh nhiCấu tạo哭 + 聲 + 兒 · khốc + thanh + nhi nghĩa thành phần: khốc + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 哭聲兒 ūshēngr ►See kūshēng