哭號

kū hào khốc hào

Hán Việt: khốc hào · Pinyin: kū hào

Tổng quan

Cấu tạo: (khốc) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哭號 ūháo* v. cry and shout ◆n. loud lamentation M:¹zhèn