哭鳥 kū niǎo · khốc điểu Hán Việt: khốc điểu · Pinyin: kū niǎo Tổng quan Cấu tạo: 哭 (khốc) + 鳥 (điểu)Pinyinkū niǎoHán Việtkhốc điểuCấu tạo哭 + 鳥 · khốc + điểu nghĩa thành phần: khốc + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 啼声如哭的鸟,如鸱鸺。Tân Hoa Tự Điển 1.啼声如哭的鸟,如鸱鸺。