哮呷 xiāo gā·hao hạp Hán Việt: hao hạp · Pinyin: xiāo gā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.声音大。 Cấu tạo: 哮 (hao) + 呷 (hạp)Pinyinxiāo gāHán Việthao hạpCấu tạo哮 + 呷 · hao + hạp nghĩa thành phần: hao + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.声音大。 Từ liên quan Gần nghĩa呷呷 · 呷茶 · 哮喘 · 哮鸣 · 哮喘病 · 哮喘的 · 哮吼性的 · 呷啜