哮喘

xiào chuǎn hao suyễn

Hán Việt: hao suyễn · Pinyin: xiào chuǎn

Tổng quan

bệnh hen suyễn

Cấu tạo: (hao) + (suyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh hen suyễn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由於支氣管發生痙攣性收縮,而引起的陣發性呼吸困難、哮鳴、咳嗽的反覆發作。如肺炎、心臟衰竭、慢性支氣管炎等病多有這種症狀。也稱為「氣喘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气喘病。以呼吸急促费力﹑喉间哮鸣为特征。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气喘病。以呼吸急促费力﹑喉间哮鸣为特征。

Eng

  • CC-CEDICT asthma
  • Cihui asthma