哮鳴

xiào míng hao minh

Hán Việt: hao minh · Pinyin: xiào míng

Tổng quan

thở khò khè

Cấu tạo: (hao) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở khò khè

Eng

  • CC-CEDICT wheezing
  • Cihui wheezing