哲儲

zhé chǔ triết trữ

Hán Việt: triết trữ · Pinyin: zhé chǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (trữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对太子的敬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对太子的敬称。