哲儲 zhé chǔ · triết trữ Hán Việt: triết trữ · Pinyin: zhé chǔ Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 儲 (trữ)Pinyinzhé chǔHán Việttriết trữCấu tạo哲 + 儲 · triết + trữ nghĩa thành phần: triết + trữ