哲後 zhé hòu · triết hậu Hán Việt: triết hậu · Pinyin: zhé hòu Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 後 (hậu)Pinyinzhé hòuHán Việttriết hậuCấu tạo哲 + 後 · triết + hậu nghĩa thành phần: triết + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤明的君主◇,君主。Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的君主◇,君主。