哲命

zhé mìng triết mệnh

Hán Việt: triết mệnh · Pinyin: zhé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓贤明的秉赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贤明的秉赋。