哲問 zhé wèn · triết vấn Hán Việt: triết vấn · Pinyin: zhé wèn Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 問 (vấn)Pinyinzhé wènHán Việttriết vấnCấu tạo哲 + 問 · triết + vấn nghĩa thành phần: triết + vấn