哲嗣
triết tự
Hán Việt: triết tự · Pinyin: zhé sì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尊稱別人的兒子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬称他人之子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敬称他人之子。
Eng
- Cihui 哲嗣 hésì n. polite reference to another's son