哲聖 zhé shèng · triết thánh Hán Việt: triết thánh · Pinyin: zhé shèng Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 聖 (thánh)Pinyinzhé shèngHán Việttriết thánhCấu tạo哲 + 聖 · triết + thánh nghĩa thành phần: triết + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才德超群之人。对帝王的谀称。Tân Hoa Tự Điển 1.才德超群之人。对帝王的谀称。