哲士 zhé shì · triết sĩ Hán Việt: triết sĩ · Pinyin: zhé shì Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 士 (sĩ)Pinyinzhé shìHán Việttriết sĩCấu tạo哲 + 士 · triết + sĩ nghĩa thành phần: triết + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"喆士"; 哲人,贤明的人; 指智谋之人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"喆士"。 2.哲人,贤明的人。 3.指智谋之人。