哲夫

zhé fū triết phu

Hán Việt: triết phu · Pinyin: zhé fū

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深慮多謀、才識卓絕的男子。《詩經.大雅.瞻卬》:「哲夫成城,哲婦傾城。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足智多谋的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.足智多谋的人。

Eng

  • Cihui 哲夫 héfū n. a wise person