哲婦

zhé fù triết phụ

Hán Việt: triết phụ · Pinyin: zhé fù

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.多謀深慮的婦人。《詩經.大雅.瞻卬》:「哲夫成城,哲婦傾城。」 2.賢德的婦人。《後漢書.卷八四.列女傳.序》:「賢妃助國君之政,哲婦隆家人之道。」

Eng

  • Cihui 哲婦 héfù n. 1. a capable woman 2. a knowledgeable woman 3. a virtuous woman