哲学学说

triết học học thuyết

Hán Việt: triết học học thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 學 (học) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 học thuyết triết học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Thomism

Eng

  • Cihui Thomism
  • Tần suất từ Thomism

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲学上的 · 哲学博士 · 哲学上 · 哲学史 · 哲学家 · 哲学的 · 哲学的思索 · 哲学博士学位