哲學家

zhé xué jiā triết học gia

Hán Việt: triết học gia · Pinyin: zhé xué jiā

Tổng quan

nhà triết học

Cấu tạo: (triết) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà triết học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 精研哲理的學者、專家。

Eng

  • CC-CEDICT philosopher
  • Cihui philosopher