哲学语言学

triết học ngữ ngôn học

Hán Việt: triết học ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôn ngữ học triết học
  • Biên soạn 哲學語言學 héxué yǔyánxué n. <lg.> philosophical linguistics

Eng

  • Cihui 哲學語言學 héxué yǔyánxué n. <lg.> philosophical linguistics

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲学的思索 · 哲学上的 · 哲学博士 · 哲学博士学位 · 哲学人类学 · 哲学的党性 · 哲学史讲演录 · 哲学基本问题