哲學美學 zhé xué měi xué · triết học mĩ học Hán Việt: triết học mĩ học · Pinyin: zhé xué měi xué Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 美 (mĩ) + 學 (học)Pinyinzhé xué měi xuéHán Việttriết học mĩ họcCấu tạo哲 + 學 + 美 + 學 · triết + học + mĩ + học nghĩa thành phần: triết + học + mĩ + học