哲家

triết gia

Hán Việt: triết gia

Tổng quan

Người thông thái, hiểu suốt cái lẽ của sự vật — Người nghiên cứu về môn Triết học

Cấu tạo: 哲 (triết) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Người thông thái, hiểu suốt cái lẽ của sự vật — Người nghiên cứu về môn Triết học.; gười thông thái, hiểu suốt cái lẽ của sự vật — Người nghiên cứu về môn Triết học

other

  • Nguồn khác Người nghiên cứu về môn Triết học

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲人 · 哲学 · 哲學 · 哲理 · 家丁 · 家丑 · 家世 · 家业