哲彥 zhé yàn · triết ngạn Hán Việt: triết ngạn · Pinyin: zhé yàn Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 彥 (ngạn)Pinyinzhé yànHán Việttriết ngạnCấu tạo哲 + 彥 · triết + ngạn nghĩa thành phần: triết + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聪明有才学的人。Tân Hoa Tự Điển 1.聪明有才学的人。