哲思

zhé sī triết tư

Hán Việt: triết tư · Pinyin: zhé sī

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精深敏捷的思虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精深敏捷的思虑。