哲昆 zhé kūn · triết côn Hán Việt: triết côn · Pinyin: zhé kūn Tổng quan Cấu tạo: 哲 (triết) + 昆 (côn)Pinyinzhé kūnHán Việttriết cônCấu tạo哲 + 昆 · triết + côn nghĩa thành phần: triết + côn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对他人之兄的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对他人之兄的敬称。