哲民

zhé mín triết dân

Hán Việt: triết dân · Pinyin: zhé mín

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓制裁犯罪者。哲,通"折"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓制裁犯罪者。哲,通"折"。