哲獄

zhé yù triết ngục

Hán Việt: triết ngục · Pinyin: zhé yù

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折狱。谓详察案情而判决。《书.吕刑》"哀敬折狱",《尚书大传》卷四引作"哀矜哲狱"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折狱。谓详察案情而判决。《书.吕刑》"哀敬折狱",《尚书大传》卷四引作"哀矜哲狱"。