哲王

zhé wáng triết vương

Hán Việt: triết vương · Pinyin: zhé wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (triết) + (vương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賢明的君主。《詩經.大雅.下武》:「下武維周,世有哲王。」《文選.干寶.晉紀總論》:「古先哲王知其然也,是以扞其大患而不有其功。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤明的君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的君主。