哲理
triết lí
Hán Việt: triết lí · Pinyin: zhé lǐ
Tổng quan
lý thuyết triết học | triết lý ái lẽ sâu xa tận cùng của sự vật. triết lí triết lí ☆Cái lẽ sâu xa tận cùng của sự vật.
Nghĩa
Việt
- Cihui lý thuyết triết học | triết lý ái lẽ sâu xa tận cùng của sự vật. triết lí triết lí ☆Cái lẽ sâu xa tận cùng của sự vật.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有關宇宙人生的大道理。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 关于宇宙和人生的原理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.关于宇宙和人生的原理。
Eng
- CC-CEDICT philosophic theory|philosophy
- Cihui philosophic theory; philosophy
ja
- JMdict philosophic principles|philosophy